pasture brake

pasture brake

A horse grazes peacefully in the pasture brake.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ lớn, thô ráp: "pasture brake" một loại dương xỉ lớn, thường cao vài feet, bề mặt thô ráp, mọc hoang dại như cỏ dại. Loài này phổ biến trên toàn thế giới, thường mọccác bãi cỏ hoặc đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ mọc cao đến nỗi che bóng cỏ trên cánh đồng.)
  • (Nông dân thường coi cây dương xỉ loài gây phiền toái lan nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clear pasture brake": dọn sạch cây dương xỉ mọc hoang trên đồng cỏ.
    • They spent the whole afternoon clearing pasture brake from the grazing land. (Họ dành cả buổi chiều để dọn sạch cây dương xỉ khỏi bãi chăn thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasture (danh từ): đồng cỏ, bãi chăn thả.
    • The cattle grazed peacefully in the lush pasture. (Đàn gia súc gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ xanh tốt.)
  • Brake (danh từ): cây dương xỉ (thường chỉ các loài dương xỉ lớn).
    • The brake fern covered the forest floor. (Cây dương xỉ phủ kín mặt đất rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fern: dương xỉ (nói chung).
  • Weed fern: dương xỉ dại (nhấn mạnh tính chất mọc hoang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "a brake on progress": vật cản trở sự tiến bộ (dùng "brake" với nghĩa ẩn dụ, không liên quan đến cây dương xỉ).
    • The lack of funding was a brake on the project's development. (Thiếu kinh phí vật cản cho sự phát triển của dự án.)